Mẫu thử này bao gồm: A1-7/50, A1-15/50, A1-30/50, A1-15/100, A-30/100 và A-60/100.
| Độ sâu μm | Nhạy cảm | ||
|---|---|---|---|
| A1 7/50 | 7±1,0 μm | Độ nhạy cao | (11 ¢12) D3520 ¢3840A/m ((44 ¢48 Oe) |
| A1 15/50 | 15±2,0 μm | Độ nhạy trung bình | (8 ¢9) D2560 ¢ 2880A/m (32 ¢ 36 Oe) |
| A1 30/50 | 30±4,0 μm | Độ nhạy thấp | D16001920A/m (2024 Oe) |
| A1 15/100 | 15±2,0 μm | Độ nhạy cao | (11 ¢12) D3520 ¢3840A/m ((44 ¢48 Oe) |
| A1 30/100 | 30±4,0 μm | Độ nhạy trung bình | (8 ¢9) D2560 ¢ 2880A/m (32 ¢ 36 Oe) |
| A1 60/100 | 60±8,0 μm | Độ nhạy thấp | D16001920A/m (2024 Oe) |