Ứng dụng: Đo tuyệt đối độ dẫn điện của hầu hết các kim loại màu (Ti – Ag). Trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô, theo dõi quy trình xử lý nhiệt, độ bền và độ cứng của hợp kim nhôm; Kiểm tra độ dẫn điện khi nhôm chưa bị oxy hóa; Đo độ tinh khiết của kim loại màu; Kiểm tra điện trở suất của vật liệu dẫn điện; Phân tích tính chất nhiệt của vật liệu.
| Công nghệ đo | Dòng xoáy |
| Tần số hoạt động | 60KHz |
| Màn hình hiển thị | Đơn sắc |
| Dài*Rộng*Cao | 180*76*35 mm |
| Vỏ máy | Polyester chống va đập mạnh, chống thấm nước |
| Trọng lượng | 300g |
| Nguồn điện | Pin polymer lithium dung lượng cao, hiệu suất cao |
| Phạm vi đo | 1%IACS—105%IACS (0.58 MS/m - 61MS/m) |
| Độ phân giải | 0.01% IACS |
| Độ chính xác đo | 5°C đến 40°C 23%IACS :±0.1%IACS 100%IACS :±0.3%IACS |