Máy đo độ nhám bề mặt cầm tay Ra, Rz, Rq, Rt
Thông số kỹ thuật
| 4 Thông số đo | Ra, Rz, Rq, Rt; |
| Dải đo | Ra, Rq: 0.05~15.0μm Rz,Rt: 0.1~50.0μm |
| Chiều dài mẫu | 0.25, 0.80, 2.50mm |
| Chiều dài đánh giá | 1.25, 4.0, 5.0mm |
| Chiều dài hành trình | 6mm |
| Độ chính xác hiển thị | 0.01μm |
| Sai số hiển thị | ≤ ±15% của A; A: Ra của khối hiệu chuẩn |
| Độ biến thiên | <6% |
| Lực tĩnh của đầu dò: | ≤ 0.016N |
| Tốc độ thay đổi lực đo | ≤ 800N/m |
| Nguồn điện | Pin lithium ion tích hợp: 3.7v, 850mAh |
| Độ ẩm tương đối | <90% |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C~40°C |
| Kích thước | 106mmx70mmx24mm |
| Trọng lượng máy chính | 200g |
Tính năng
CÁCH SỬ DỤNG -- Bước 1:
Trượt khu vực đo sang phải để lộ cảm biến.
Lưu ý: Cảm biến là một thiết bị chính xác, vì vậy cần được bảo trì cẩn thận.
Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao, độ ẩm, dầu mỡ hoặc từ trường mạnh. Sau mỗi lần sử dụng, nhẹ nhàng đậy nắp bảo vệ thiết bị.
CÁCH SỬ DỤNG -- Bước 2:
Đặt thiết bị ổn định trên bề mặt của vật thể cần đo và nhấn nút đo.
Sau khi đo xong, kết quả sẽ hiển thị trên màn hình.
Lưu ý: Không chạm vào thiết bị hoặc vật thể đang đo trong quá trình đo để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.
Danh sách đóng gói tiêu chuẩn
Các mục tùy chọn
| Hình ảnh | Mô tả |
|---|---|
Khối hiệu chuẩn độ nhám đa đường khắc (Sóng vuông) | |
Khối hiệu chuẩn độ nhám một đường khắc | |
So sánh độ nhám (30 chiếc/bộ) | |
Bộ sạc và cáp cho máy đo độ nhám bề mặt | |
Kẹp: Khuyến nghị kết hợp máy đo độ nhám với kẹp để đo trục có đường kính nhỏ, trục có đường kính tối thiểu 3mm |