YPL-10, YPL-10-S và YPL-10-P thuộc dòng máy ghi nhiệt độ cao, vỏ của chúng đều được làm từ vật liệu hợp kim đặc biệt, vật liệu hợp kim có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt độ cao, bảo vệ môi trường và không độc hại, chống mài mòn và chống ăn mòn.
Ngoài ra, thiết bị sử dụng công nghệ đo nhiệt độ bán dẫn mới nhất và tiên tiến nhất để cải thiện dải đo nhiệt độ của thiết bị, đồng thời nâng cấp độ bảo vệ của thiết bị lên IP67, đáp ứng các yêu cầu về môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, nhiệt độ cao và kín, và thiết bị có hiệu suất lưu trữ tuyệt vời, đủ đáp ứng nhu cầu đo lường và ghi lại của hầu hết người dùng.
Thiết bị được trang bị phần mềm ứng dụng PC chuyên nghiệp, các phần mềm này có khả năng tương thích tốt, sau khi cài đặt trình điều khiển USB và phần mềm ở phía PC, người dùng có thể cắm thiết bị trực tiếp vào cổng USB của PC, có thể theo các nhu cầu khác nhau, thông qua cấu hình phần mềm các tham số của thiết bị và đọc dữ liệu đã ghi.
Khi sử dụng thiết bị, người dùng có thể đặt hoặc sửa đổi khoảng thời gian lấy mẫu của thiết bị, giới hạn báo động cao/thấp và các tham số ghi khác cũng như điều khiển thiết bị bắt đầu và dừng ghi bằng phần mềm, và dữ liệu được lưu trữ trong thiết bị có thể được tải xuống PC để xem, phân tích và in.
Trong các ứng dụng đặc biệt, người dùng cũng có thể đặt mật khẩu truy cập, mã hóa thiết bị để ngăn dữ liệu bị giả mạo cố ý và nhập dữ liệu hiệu chuẩn để sửa các tham số của thiết bị.
| Mô hình | YPL-10 | YPL-10-S | YPL-10-P |
| Độ chính xác | ±0.2℃(0~+65℃) Khác: xem biểu đồ dưới đây |
±0.2℃(0~+65℃) Khác: xem biểu đồ dưới đây |
±0.1℃(-20~+50℃) ±0.2℃(-40~+100℃) ±0.3℃(khác) |
| Phạm vi đo | -40℃~+125℃ | -40℃~+125℃ | -50℃~+140℃ |
| Độ phân giải | 0.1℃ | ||
| Tên phần mềm | D graph | EasyDataPro Box | |
| Dung lượng lưu trữ | 32000 | 25920 | |
| Khoảng thời gian lấy mẫu | 1s đến 24 giờ | 10s đến 24 giờ (bội số của 10 giây) | |
| Chế độ bắt đầu | Bắt đầu theo bộ hẹn giờ; Bắt đầu bằng phần mềm | ||
| Chế độ dừng | Khi đầy; Khi cắm vào USB | Khi đầy; Dừng bằng phần mềm | |
| Dữ liệu thời gian thực | Không có | Có (-40~85℃) | |
| Định dạng tệp | TXT XLS CSV BMP JPG | TXT CSV XLSX | |
| Đèn LED báo thời gian | 3 phút sau khi cài đặt | 3 phút sau khi mất nguồn USB | |
| Đèn LED báo chế độ | Một lần nhấp nháy mỗi 5 giây biểu thị trạng thái đã ghi, và hai lần nhấp nháy mỗi 5 giây biểu thị trạng thái chưa ghi | ||
| Nhiệt độ lưu trữ | -40~+85℃ | ||
| Loại pin | Pin 3.6V 2/3 AA chịu nhiệt độ cao, có thể thay thế bởi người dùng | ||
| Thời gian sử dụng | 2 năm (25℃, khoảng thời gian đo 15 phút) | ||
| Lớp bảo vệ | IP67 | ||
| Kích thước | Φ18mm*115mm | ||
| Cân nặng | Khoảng 95g (Không có pin) | ||
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS, EN 12830 | ||
| Bảo hành | 1 năm | ||