| Tên số chì X-quang | Thông số kỹ thuật | Đóng gói |
|---|---|---|
| Chữ chì không có vỏ nhựa | 7*4*1 mm | 100 chiếc/túi |
| Chữ chì không có vỏ nhựa | 5*3*0.8 mm | 100 chiếc/túi |
| Chữ chì không có vỏ nhựa | 9*6*2 mm | 100 chiếc/túi |
| Chữ chì không có vỏ nhựa | 13*9*2 mm | 100 chiếc/túi |
| Chữ chì không có vỏ nhựa | 15*10*2.5 mm | 100 chiếc/túi |
| Tên số chì X-quang | Thông số kỹ thuật (mm) | Đóng gói |
| Số chì có vỏ nhựa | 7*4*1 | 100 chiếc/túi |
| Số chì có vỏ nhựa | 13*9*2 | 100 chiếc/túi |
| Số chì có vỏ nhựa | 5*3*0.8 | 100 chiếc/túi |
| Số chì có vỏ nhựa | 9*6.2 | 100 chiếc/túi |
| Chữ chì có vỏ nhựa | 13*9*2 | 100 chiếc/hộp |
| Chữ chì có vỏ nhựa | 15*10*2.5 mm | 100 chiếc/hộp |